| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Minh Thảo | | SGK6-00064 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | LƯU THU THÚY | 17/10/2025 | 153 |
| 2 | Đoàn Quỳnh Giang | 9 C | TKTC-00025 | Ôn thi vào 10 môn Toán | TRẦN VĂN TẤN | 02/02/2026 | 45 |
| 3 | Lương Thị Hương | | SGK9-00486 | SGK- BT Toán 9/1 | VŨ VĂN HÙNG | 16/10/2025 | 154 |
| 4 | Lương Thị Hương | | SGK9-00489 | SGK- BT Toán 9 | VŨ VĂN HÙNG | 16/10/2025 | 154 |
| 5 | Lương Thị Hương | | SGK7-00096 | Toán 7/1 | HÀ DUY KHOÁI | 16/10/2025 | 154 |
| 6 | Lương Thị Hương | | SGK7-00025 | Toán 7/2 | HÀ DUY KHOÁI | 16/10/2025 | 154 |
| 7 | Lương Thị Hương | | SGK8-00009 | Toán 8/2- CD | ĐÕ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 154 |
| 8 | Lương Thị Hương | | SGK8-00008 | Toán 8/1- CD | ĐÕ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 154 |
| 9 | Lương Thị Hương | | SGK9-00470 | SGK-Toán 9/1 | HÀ HUY KHOÁI | 16/10/2025 | 154 |
| 10 | Lương Thị Hương | | SGK9-00471 | SGK-Toán 9/2 | HÀ HUY KHOÁI | 16/10/2025 | 154 |
| 11 | Lương Thị Hương | | SGK6-00072 | Tin 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 16/10/2025 | 154 |
| 12 | Nguyễn Ngọc Miễn | | SGK7-00061 | Ngữ văn 7/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 17/10/2025 | 153 |
| 13 | Nguyễn Ngọc Miễn | | SGK7-00057 | Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 17/10/2025 | 153 |
| 14 | Nguyễn Ngọc Miễn | | SGK8-00017 | HĐTRHN 8- CD | NGUYỄN DỤC QUANG | 17/10/2025 | 153 |
| 15 | Nguyễn Ngọc Miễn | | SGK8-00047 | SGK- Lịch sử và địa lý 8 | VŨ MINH GIANG | 17/10/2025 | 153 |
| 16 | Nguyễn Ngọc Miễn | | SGV8-00025 | SGV- HĐ Trải nghiệm hướng nghiệp 8 | LƯU THỊ THỦY | 17/10/2025 | 153 |
| 17 | Nguyễn Ngọc Miễn | | SGV8-00012 | SGV- Lịch Sử Và Địa Lí 8 | VŨ MINH GIANG | 17/10/2025 | 153 |
| 18 | Nguyễn Ngọc Miễn | | TKC-00054 | TL giáo dục địa phương tỉnh HD 8 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 19/01/2026 | 59 |
| 19 | Nguyễn Ngọc Miễn | | TKC-00056 | TL giáo dục địa phương tỉnh HD 7 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 19/01/2026 | 59 |
| 20 | Nguyễn Ngọc Miễn | | TKC-00060 | TL giáo dục địa phương tỉnh HD 6 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 19/01/2026 | 59 |
| 21 | Nguyễn Thị An | | TKC-00050 | TL giáo dục địa phương tỉnh HD 9 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 19/01/2026 | 59 |
| 22 | Nguyễn Thị An | | TKC-00052 | TL giáo dục địa phương tỉnh HD 8 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 19/01/2026 | 59 |
| 23 | Nguyễn Thị An | | TKĐ9-00017 | Tổng ôn địa lí tập 1 | Phương Dung | 09/03/2026 | 10 |
| 24 | Nguyễn Thị An | | TKĐ9-00018 | Tổng ôn địa lí tập 2 | Phương Dung | 09/03/2026 | 10 |
| 25 | Nguyễn Thị Dung | | SGK7-00023 | Toán 7/2 | HÀ DUY KHOÁI | 19/01/2026 | 59 |
| 26 | Nguyễn Thị Phương Nhạn | | SGK9-00423 | Ngữ văn 9/1 - CTST | NGUYỄN THỊ HỒNG NAM | 17/10/2025 | 153 |
| 27 | Nguyễn Thị Phương Nhạn | | SGK9-00424 | Ngữ văn 9/2 - CTST | NGUYỄN THỊ HỒNG NAM | 17/10/2025 | 153 |
| 28 | Nguyễn Thị Phương Nhạn | | SGK9-00371 | Ngữ Văn 9/1 - CD | NGUYỄN MINH THUYẾT | 17/10/2025 | 153 |
| 29 | Nguyễn Thị Phương Nhạn | | SGK9-00372 | Ngữ Văn 9/2 - CD | NGUYỄN MINH THUYẾT | 17/10/2025 | 153 |
| 30 | Nguyễn Thị Phương Nhạn | | SGK9-00435 | SGK- Ngữ văn 9/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 17/10/2025 | 153 |
| 31 | Nguyễn Thị Phương Nhạn | | SGK9-00494 | SGK- BT Ngữ văn 9/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 17/10/2025 | 153 |
| 32 | Nguyễn Thị Phương Nhạn | | SGK9-00492 | SGK- BT Ngữ văn 9/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 17/10/2025 | 153 |
| 33 | Nguyễn Thị Phương Nhạn | | SGV9-00011 | SGV- Ngữ văn 9/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 17/10/2025 | 153 |
| 34 | Nguyễn Thị Phương Nhạn | | SGV9-00014 | SGV- Ngữ văn 9/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 17/10/2025 | 153 |
| 35 | Nguyễn Thị Thảo Linh | 9 C | TKT9-00050 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 9 | VŨ DƯƠNG THỤY | 17/10/2025 | 153 |
| 36 | Nguyễn Thị Thảo Linh | 9 C | TKTC-00008 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn Toán | PHAN DOÃN THOẠI | 17/10/2025 | 153 |
| 37 | Nguyễn Thị Thảo Linh | 9 C | TKTC-00019 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào 10 môn Toán | VŨ HỮU BÌNH | 22/12/2025 | 87 |
| 38 | Nguyễn Thị Thu Thúy | | SGK7-00035 | Công nghệ 7 | LÊ HUY HOÀNG | 22/10/2025 | 148 |
| 39 | Nguyễn Thị Thuận | | SGK9-00439 | SGK- Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | LƯU THỊ THỦY | 17/10/2025 | 153 |
| 40 | Nguyễn Thị Thuận | | SGK9-00433 | SGK- Ngữ văn 9/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 17/10/2025 | 153 |
| 41 | Nguyễn Thị Thuận | | SGK6-00063 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | LƯU THU THÚY | 17/10/2025 | 153 |
| 42 | Nguyễn Thị Thuận | | SGK6-00053 | Ngữ văn 6/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 17/10/2025 | 153 |
| 43 | Nguyễn Văn Huyến | | SGK6-00071 | KHTN 6 | VŨ VĂN HÙNG | 16/10/2025 | 154 |
| 44 | Nguyễn Văn Huyến | | SGK8-00067 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 16/10/2025 | 154 |
| 45 | Tạ Thị Hải Ly | | TKH9-00004 | Hướng dẫn làm bài tập Hóa 9 | ĐINH THỊ HỒNG | 06/01/2026 | 72 |
| 46 | Tạ Thị Hải Ly | | TKH9-00003 | Bồi dưỡng Hóa 9 | ĐỖ XUÂN HƯNG | 06/01/2026 | 72 |
| 47 | Trần Văn Duy | | SGK9-00472 | SGK-Toán 9/2 | HÀ HUY KHOÁI | 02/02/2026 | 45 |
| 48 | Trần Văn Duy | | SGK9-00485 | SGK- BT Toán 9/1 | VŨ VĂN HÙNG | 17/10/2025 | 153 |
| 49 | Trần Văn Duy | | SGK9-00469 | SGK-Toán 9/1 | HÀ HUY KHOÁI | 17/10/2025 | 153 |
| 50 | Trần Văn Duy | | SGK7-00027 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 17/10/2025 | 153 |
| 51 | Trần Văn Duy | | SGK6-00078 | BT Toán 6/1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 17/10/2025 | 153 |
| 52 | Trần Văn Duy | | SGK6-00066 | Toán 6/1 | HÀ HUY KHOÁI | 17/10/2025 | 153 |
| 53 | Trần Văn Duy | | SGK7-00089 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THU THÚY | 17/10/2025 | 153 |
| 54 | Triệu Thị Thu | | SGK8-00001 | Tiếng Anh 8- sách bài tập /1 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/10/2025 | 153 |
| 55 | Triệu Thị Thu | | SGK8-00030 | Tiếng Anh 8- sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 17/10/2025 | 153 |