| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Đức Anh | 7 A1 | TĐĐ-00001 | Ngày trở về | HỘI NHÀ VĂN VIỆT NAM | 21/10/2026 | 0 |
| 2 | Bùi Đức Anh | 7 A1 | SBH-00001 | Tài liệu học tập chuyên đề tư tưởng tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh | BAN TUYÊN GIÁO TỈNH ỦY HẢI DƯƠNG | 21/10/2026 | 0 |
| 3 | Bùi Quỳnh Anh | 7 A1 | TKK7-00001 | Bài tập trắc nghệm Vật lí 7 | NGUYỄN ANH THI | 21/10/2026 | 0 |
| 4 | Bùi Quỳnh Anh | 7 A1 | VHTT-00001 | TC Văn học và tuổi trẻ số 345 - T12/2015 | ĐINH VĂN VANG | 21/10/2026 | 0 |
| 5 | Bùi Thái Bảo | 8 A1 | KTN-00029 | cHuyện cổ tích về các nàng công chúa | HOÀNG KIM | 21/10/2026 | 0 |
| 6 | Bùi Thái Bảo | 8 A1 | KTN-00020 | Sự tích chú cuộn cung trăng | QUỐC KHÁNH | 21/10/2026 | 0 |
| 7 | Bùi Thị Bảo An | 6 A1 | KTN-00004 | 100 Câu truyện cổ tích Việt Nam hay nhất | NGUYỄN CỪ | 21/10/2026 | 0 |
| 8 | Bùi Thị Bảo An | 6 A1 | TGTA-00008 | Thế giới trong ta số 423- T8/2013 | ĐINH KHẮC VƯỢNG | 21/10/2026 | 0 |
| 9 | Bùi Thị Phương Anh | 7 A1 | KTN-00002 | 100 Câu truyện cổ tích Việt Nam hay nhất | NGUYỄN CỪ | 21/10/2026 | 0 |
| 10 | Bùi Việt Cường | 8 A1 | TKC-00014 | VN sơ lược | TRẦN TRỌNG KIM | 21/10/2026 | 0 |
| 11 | Bùi Việt Cường | 8 A1 | KTN-00005 | Truyện cổ tích màu hồng | ANDREW LANG | 21/10/2026 | 0 |
| 12 | Đào Tấn Dũng | 6 A1 | TKT6-00009 | Bài tập nâng cao và 1 số chuyên đề toán 6 | BÙI VĂN TUYÊN | 21/10/2026 | 0 |
| 13 | Đào Tấn Dũng | 6 A1 | TKV6-00010 | Tư liệu ngữ văn 6 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 21/10/2026 | 0 |
| 14 | Đỗ Thị Vân Anh | 7 A1 | VHTT-00034 | TC Văn học và tuổi trẻ - T11/2022 | TRẦN HỮU NAM | 21/10/2026 | 0 |
| 15 | Đỗ Thị Vân Anh | 7 A1 | VHTT-00035 | TC Văn học và tuổi trẻ - T12/2022 | TRẦN HỮU NAM | 21/10/2026 | 0 |
| 16 | Lê Thị Hảo | | SGK7-00089 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THU THÚY | 09/09/2026 | 42 |
| 17 | Lưu Bảo Ân | 9 A1 | TKC-00004 | Đại cương lịch sử VN Tập 2 | ĐINH XUÂN LÂM | 21/10/2026 | 0 |
| 18 | Lưu Bảo Ân | 9 A1 | TGTA-00003 | Thế giới trong ta CĐ 131 - T5/2013 | ĐINH KHẮC VƯỢNG | 21/10/2026 | 0 |
| 19 | Lưu Thị Hương | | SGK9-00503 | Lịch sử và địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 16/10/2026 | 5 |
| 20 | Lưu Thị Thủy | | SGV6-00021 | Văn 6/1 | BÙI ĐÌNH HÙNG | 18/09/2026 | 33 |
| 21 | Lưu Thị Thủy | | SGK6-00054 | Ngữ văn 6/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 33 |
| 22 | Nguyễn Bảo An | 9 A1 | TĐĐ-00007 | Truyện kể về guương hiếu học | QUANG LÂN | 21/10/2026 | 0 |
| 23 | Nguyễn Bảo An | 9 A1 | TGTA-00001 | Thế giới trong ta CĐ 130 - T4/2013 | ĐINH KHẮC VƯỢNG | 21/10/2026 | 0 |
| 24 | Nguyễn Bảo An | 9 A1 | TTUT-151.150 | Toán tuổi thơ số 151- T9/ 2015 | VŨ KIM THỦY | 21/10/2026 | 0 |
| 25 | Nguyễn Đức Anh | 6 A1 | TKT6-00003 | Toán hình học nâng cao 6 | NGUYỄN VĨNH CẬN | 21/10/2026 | 0 |
| 26 | Nguyễn Đức Anh | 6 A1 | TTUT-134.139 | Toán tuổi thơ số 134- T4/ 2014 | VŨ KIM THỦY | 21/10/2026 | 0 |
| 27 | Nguyễn Gia Bảo | 6 A1 | TKC-00024 | 450 Nhân vật nổi tiếng thế giới qua mọi thời đại | HỨA VĂN ÂN | 21/10/2026 | 0 |
| 28 | Nguyễn Ngọc Ánh | 9 A1 | VHTT-00009 | TC Văn học và tuổi trẻ số 413- T110/2018 | ĐINH VĂN VANG | 21/10/2026 | 0 |
| 29 | Nguyễn Ngọc Ánh | 9 A1 | TKV9-00008 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 9 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 21/10/2026 | 0 |
| 30 | Nguyễn Ngọc Miễn | | SGV6-00003 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | LƯU THU THÚY | 25/09/2026 | 26 |
| 31 | Nguyễn Quốc Anh | 9 A1 | TKC-00045 | VN sử lược | TRẦN TRỌNG KIM | 21/10/2026 | 0 |
| 32 | Nguyễn Thị Dung | | SGK6-00073 | Tin 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 09/09/2026 | 42 |
| 33 | Nguyễn Thị Hà Anh | 7 A1 | TKV7-00001 | Học tốt Ngữ Văn 7 tập 1 | TRẦN VĂN SÁU | 21/10/2026 | 0 |
| 34 | Nguyễn Thị Hà Anh | 7 A1 | TKK7-00010 | Bài tập bổ trợ và nâng cao tiếng anh 7 | NGUYỄN THỊ CHI | 21/10/2026 | 0 |
| 35 | Nguyễn Thị Quỳnh Chi | 8 A1 | VHTT-00011 | TC Văn học và tuổi trẻ số 419- T1/2019 | ĐINH VĂN VANG | 21/10/2026 | 0 |
| 36 | Nguyễn Thị Quỳnh Chi | 8 A1 | TKV8-00002 | 199 Bài và đoạn văn hay lớp 8 | LÊ ANH XUÂN | 21/10/2026 | 0 |
| 37 | Nguyễn Thị Thanh Hải | | SGV7-00032 | SGV- Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 09/09/2026 | 42 |
| 38 | Nguyễn Thị Thanh Hải | | SGK7-00072 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 09/09/2026 | 42 |
| 39 | Nguyễn Việt Anh | 9 A1 | TKV9-00005 | Bồi dưỡng ngữ văn 9 | ĐỖ KIM HẢO | 21/10/2026 | 0 |
| 40 | Nguyễn Việt Anh | 9 A1 | TTUT-157.153 | Toán tuổi thơ số 157- T3/ 2016 | VŨ KIM THỦY | 21/10/2026 | 0 |
| 41 | Phạm Khánh Duy | 6 A1 | KTN-00009 | Truyện cổ tích màu vàng | ANDREW LANG | 21/10/2026 | 0 |
| 42 | Phạm Khánh Duy | 6 A1 | KTN-00019 | Cây tre trăm đốt | QUỐC KHÁNH | 21/10/2026 | 0 |
| 43 | Trần Tuấn Dũng | 8 A1 | TKT8-00006 | Kiến thức cơ bản và nâng cao toán 8 tập 1 | NGỌC ĐẠM | 21/10/2026 | 0 |
| 44 | Trần Tuấn Dũng | 8 A1 | SBH-00002 | Tư tưởng HCM về bồi dưỡng cách mạng cho đời sau | TRẦN QUI NHƠN | 21/10/2026 | 0 |
| 45 | Triệu Thị Thu | | SGK9-00396 | Tiếng anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 18/09/2026 | 33 |
| 46 | Triệu Thị Thu | | SGK9-00497 | SGK- BT TA 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 18/09/2026 | 33 |
| 47 | Vũ Gia Bảo | 8 A1 | TKT8-00003 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm hình học 8 | NGUYỄN VĂN LỘC | 21/10/2026 | 0 |
| 48 | Vũ Gia Bảo | 8 A1 | TGTA-00013 | Thế giới trong ta CĐ 135- T11/2013 | ĐINH KHẮC VƯỢNG | 21/10/2026 | 0 |